Ôn tập Chuyên đề Toán Đại 10 - Chương 3, Bài 1: Đại cương về phương trình
Bạn đang xem tài liệu "Ôn tập Chuyên đề Toán Đại 10 - Chương 3, Bài 1: Đại cương về phương trình", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
Tóm tắt nội dung tài liệu: Ôn tập Chuyên đề Toán Đại 10 - Chương 3, Bài 1: Đại cương về phương trình

Chương 3 PHƯƠNG TRÌNH HỆ PHƯƠNG TRÌNH Đại cương về phương trình I N TH Ơ N h i ni phương trình t n — C y f() x y g() x D f Dg . DDD fg. "()()"f x g x x D — xDo f()() x g x "()()"f xoo g x Phương trình tương ương — f11()() x g x f22()() x g x f1( x ) g 1 ( x ) f 2 ( x ) g 2 ( x ). — Đ nh C y h() x D. D, (1): f() x h () x g () x h (). x (2):f ().() x h x g ().() x h x h( x ) 0, x D . Phương trình h — Ph S1 ph m S2 SS12 . t: f1( x ) g 1 ( x ) f 2 ( x ) g 2 ( x ). — Đ nh 22 f()()()(). x g x f x g x ư : 23x Câu 1: T p nh c 5 là: xx22 11 A. D \1 . B. D \1 . C. D \1 . D. D . 1 3 4 Câu 2: T p nh c là: x 2 x 2 x2 4 A. 2; . B. \ 2;2. C. 2; . D. . x 2 1 2 Câu 3: T p nh c là: x 2 x x ( x 2) 1 Câu 15: Chỉ ra khẳ nh sai? A. xx 22 3 x 20 . B. x 32 x 34 . xx( 2) C. 2 x 2 . D. x 2 x 2. x 2 Câu 16: Chỉ ra khẳ nh sai? A. xx 1 2 1 x 10 . B. x x 2 1 x 2 x 1. 22 C. x 1 x 1. D. xx 21 xx 21 . Câu 17: Chỉ ra khẳ nh sai? A. . B. . 2 C. xx 2 2 1 xx 2 (2 1)2 . D. x2 1 x 1. Câu 18: P trình x2 1 x –1 x 1 0 A. x 10. B. x 10. C. x2 10. D. xx 1 1 0. 3x 1 16 Câu 19: P trình xx 55 3x 1 16 3x 1 16 A. 33 . B. 22 xx . xx 55 xx 55 3x 1 16 3x 1 16 C. 22 xx . D. 22xx . xx 55 xx 55 Câu 20: C trình xx2 10 1 và 1 xx 1 2 2 . Khẳ nh t trong các khẳ nh sau là : A. và B. P qu c ình . C.P qu c . D. C A B C Câu 21: P trình 3xx 7 6 A. 3xx 7 2 6 . B. 3xx 7 6. C. 3xx 7 22 6 . D. 3xx 7 6 . Câu 22: P trình xx 42 2 qu c ây A. xx 42 . B. xx 24 . C. xx 42 . D. xx 42 . xx 27 Câu 23: T p nh c 5x là: xx2 43 72 x 7 7 7 7 A. D 2; \ 3 . B. D \ 1;3; . C. D 2; . D. D 2; \ 3. 2 2 2 2 x2 5 Câu 24: u ki n nh c x 20 là: 7 x 3 Câu 33: Khi gi xx2 52 1 , m t h c sinh ti e c sau: B 1 B xx22 5 (2 ) 2 B 2 2 49x . 9 B 3: 2 x . 4 9 V y x . 4 C y ? ở ? A. B. ở 1. C. ở 2 . D. ở 3 . Câu 34: Khi gi trình xx 2 2 3 , m t h c sinh ti e c sau: B B x22 4 x 4 4 x 12 x 9 B 3xx2 8 5 0 . 5 B : 21 xx . 3 5 B 4 V y x 1 và x . 3 C ừ ? A. ở . B. ở . C. ở . D. ở . xx 34 Câu 35: Khi gi 0 , m t h c sinh ti e c x 2 sau: x 3 B : x 40 x 2 x 3 B : 0 x 4 0. x 2 B : xx 34 . B V y T 3;4. C ừ ? A. ở . B. ở . C. ở . D. ở . xx 54 Câu 36: Khi gi 0 , m t h c sinh ti e c x 3 sau: 5 5 5 A. x . B. x . 2 2 2 2 C. x . D. x . 5 5 Câu 45: T p nghi m c a p x x 3 3 x 3là A. S . B. S 3 . C. S 3; . D. S . Câu 46: T p nghi m c a p x x x 1 là A. . B. S 1 . C. S 0. D. . Câu 47: T p nghi m c a p x 2 x2 3 x 2 0 là A. . B. S 1. C. S 2 . D. S 1;2. Câu 48: Cho p xx 1( 2) 0 1 và x x 1 1 x 1 2 . Khẳ t trong các khẳ nh sau là: A. và B. . C. . D. C A B C x 2 Câu 49: Cho p và xx2 20 . xx 11 Khẳ t trong các khẳ nh sau là: A. và B. . C. . D. C A B C HƯỚNG DẪN GI I HI TI T Câu 1: T p nh c là: A. . B. . C. . D. . ời gi i. họn D. x2 10 ( ) V y TX . Câu 2: T p nh c là: A. . B. . C. . D. . 23ờix gi i. họn . 5 xx22 11 x 20 x 2 D \1 D \1 . D \1 D x 20 x 2 1 3 4 V y TX . x 2 x 2 x2 4 Câu 3: T p 2; nh c ng trình\ 2;2 2; là: x 2 1 2 A. \ 2;0;2 . B. . C. . D. \ 2;0 . x 2 x x ( x 2) ời gi i. 7
File đính kèm:
on_tap_chuyen_de_toan_dai_10_chuong_3_bai_1_dai_cuong_ve_phu.pdf